Diễn đàn đổi tiền — 🇯🇵 Yamagata · Nhật Bản

Tỷ giá hôm nay — Yamagata

Tỷ giá tham khảo, không phải lời chào bán. Trung bình từ giá mua và bán thực tế.

Đô la Mỹ $ USD 154 / 160 JPY 1 JPY = 0.00624 / 0.00647 USD
Đô la Mỹ $ USD SMBC 157 / 159 JPY 1 JPY = 0.00630 / 0.00638 USD
Euro € EUR 172 / 179 JPY 1 JPY = 0.00558 / 0.00580 EUR
Bảng Anh £ GBP 209 / 217 JPY 1 JPY = 0.00460 / 0.00479 GBP
Nhân dân tệ ¥ CNY 22.97 / 23.91 JPY 1 JPY = 0.0418 / 0.0435 CNY
BTC
GOLD
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý