Diễn đàn đổi tiền — 🇷🇴 Hunedoara · Romania

Tỷ giá hôm nay — Hunedoara

Tỷ giá tham khảo, không phải lời chào bán. Trung bình từ giá mua và bán thực tế.

Euro € EUR 5.31 / 5.36 RON 1 RON = 0.186 / 0.188 EUR
Đô la Mỹ $ USD 4.75 / 4.80 RON 1 RON = 0.208 / 0.211 USD
Đô la Mỹ $ USD BRD 4.71 / 4.91 RON 1 RON = 0.204 / 0.212 USD
Bảng Anh £ GBP 6.28 / 6.53 RON 1 RON = 0.153 / 0.159 GBP
Forint Hungary Ft HUF 0.0145 / 0.0147 RON 1 RON = 68.02 / 69.15 HUF
BTC
GOLD
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý