Diễn đàn đổi tiền — 🇳🇱 Hardenberg · Hà Lan

Tỷ giá hôm nay — Hardenberg

Tỷ giá tham khảo, không phải lời chào bán. Trung bình từ giá mua và bán thực tế.

USDT/USD 1.016 / 1.030 USD 1 USD = 0.971 / 0.984 USDT
USDT 0.904 / 0.916 EUR 1 EUR = 1.09 / 1.11 USDT
Đô la Mỹ $ USD 0.872 / 0.907 EUR 1 EUR = 1.10 / 1.15 USD
Bảng Anh £ GBP 1.18 / 1.23 EUR 1 EUR = 0.815 / 0.849 GBP
Franc Thụy Sĩ Fr CHF 1.06 / 1.10 EUR 1 EUR = 0.910 / 0.947 CHF
BTC
GOLD
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý