Hai chiều

Đà Nẵng · Việt Nam — Bản đồ đổi tiền tệ

Tỷ giá tại Đà Nẵng hôm nay

Tỷ giá tham khảo, không phải lời chào bán. Trung bình từ giá mua và bán thực tế.

USDT/USD 1.007 / 1.017 USD 1 USD = 0.983 / 0.993 USDT
Đô la Mỹ $ USD 25 520 / 25 930 VND 1 VND = 0.0000386 / 0.0000392 USD
Đô la Mỹ $ USD BIDV 25 550 / 25 930 VND 1 VND = 0.0000386 / 0.0000391 USD
Euro € EUR 28 384 / 29 542 VND 1 VND = 0.0000339 / 0.0000352 EUR
Nhân dân tệ ¥ CNY 3 753 / 3 906 VND 1 VND = 0.000256 / 0.000266 CNY
Baht Thái Lan ฿ THB 750 / 780 VND 1 VND = 0.00128 / 0.00133 THB
Yên Nhật Bản ¥ JPY 160 / 167 VND 1 VND = 0.00600 / 0.00625 JPY
Won Hàn Quốc ₩ KRW 18.82 / 19.58 VND 1 VND = 0.0511 / 0.0531 KRW
Đô la Singapore S$ SGD 19 697 / 20 501 VND 1 VND = 0.0000488 / 0.0000508 SGD
BTC 78 023 USD▲ 1.73% · 24h
GOLD 4 023 USD▲ 2.92% · 24h

Các điểm đổi tiền gần bạn tại Đà Nẵng


🇻🇳 Việt Nam, Đà Nẵng · đổi tiền mặt và tiền mã hóa — đồng Việt Nam, đô la Mỹ, euro, nhân dân tệ, baht Thái Lan, riel Campuchia, USDT và USDC.
Ở Đà Nẵng, những điểm hẹn thuận tiện để đổi tiền gồm Ga Đà Nẵng, Mỹ Khê, Cầu Rồng và Chợ Cồn. Trước khi gặp, hãy so sánh các điểm đổi tiền và đề nghị của người dùng, kiểm tra tỷ giá đổi tiền mặt của đồng Việt Nam, đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ, cùng các điều kiện giao dịch tiền mã hóa bằng USDT. Có thể thỏa thuận thanh toán qua MoMo hoặc ZaloPay.

Tiền tệ phổ biến

Dùng bộ lọc để tìm thứ bạn muốn đổi.

Đang tải...
Tạo quảng cáo

Quảng cáo được tạo trên SwapGo.me được ưu tiên trong danh sách

KB Exchange
Đã cập nhật 14:20
USDT TRC20
🇻🇳đồng Việt Nam ₫ VND
Mua:24989.69
Số tiền đổi tối thiểu: 10 000 USDT
điểm đổi tiền: 1
Đà Nẵng · Không có địa chỉ chính xác
KB Exchange
Đã cập nhật 14:20
USDT ERC20
🇻🇳đồng Việt Nam ₫ VND
Mua:24989.69
Số tiền đổi tối thiểu: 10 000 USDT
điểm đổi tiền: 1
Đà Nẵng · Không có địa chỉ chính xác
Tổng trong danh sách: 2
© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý