Hai chiều

Đà Lạt · Việt Nam — Bản đồ đổi tiền tệ

Tỷ giá tại Đà Lạt hôm nay

Tỷ giá tham khảo, không phải lời chào bán. Trung bình từ giá mua và bán thực tế.

USDT/USD 1.010 / 1.020 USD 1 USD = 0.981 / 0.990 USDT
USDT 25 954 / 26 214 VND 1 VND = 0.0000381 / 0.0000385 USDT
Đô la Mỹ $ USD 25 500 / 25 910 VND 1 VND = 0.0000386 / 0.0000392 USD
Đô la Mỹ $ USD BIDV 25 550 / 25 930 VND 1 VND = 0.0000386 / 0.0000391 USD
Euro € EUR 28 349 / 29 506 VND 1 VND = 0.0000339 / 0.0000353 EUR
Nhân dân tệ ¥ CNY 3 750 / 3 903 VND 1 VND = 0.000256 / 0.000267 CNY
Baht Thái Lan ฿ THB 750 / 781 VND 1 VND = 0.00128 / 0.00133 THB
Yên Nhật Bản ¥ JPY 160 / 166 VND 1 VND = 0.00601 / 0.00626 JPY
Won Hàn Quốc ₩ KRW 18.82 / 19.59 VND 1 VND = 0.0511 / 0.0531 KRW
Đô la Singapore S$ SGD 19 682 / 20 485 VND 1 VND = 0.0000488 / 0.0000508 SGD
BTC 80 082 USD▲ 3.32% · 24h
GOLD 4 056.5 USD▲ 3.32% · 24h

Các điểm đổi tiền gần bạn tại Đà Lạt


🇻🇳 Việt Nam, Đà Lạt · đổi tiền mặt và tiền mã hóa — đồng Việt Nam, đô la Mỹ, euro, nhân dân tệ, baht Thái Lan, riel Campuchia, USDT và USDC.
Ở Đà Lạt, những điểm hẹn thuận tiện để đổi tiền gồm Sân bay Liên Khương, Ấp Ánh Sáng, Đồi Petrus Ký, Ấp An Hòa, Khu Golf Valley, Ấp Võ Tánh, Ấp Thiên Thành và Chợ đêm Đà Lạt. Trước khi hẹn gặp, hãy kiểm tra tỷ giá tiền mặt của đồng Việt Nam, đô la Mỹ, euro và nhân dân tệ tại các điểm đổi tiền và trong các đề nghị của người dùng, cùng điều kiện giao dịch bằng USDC.

Dùng bộ lọc để tìm thứ bạn muốn đổi.

Đang tải...

Không tìm thấy kết quả nào cho các bộ lọc đã chọn. Tạo quảng cáo của riêng bạn trong vòng chưa đầy một phút. Chọn tiền tệ, phương thức đổi và thành phố. Thỏa thuận giao dịch trực tiếp với người dùng khác.

© 2026 SwapGo.me. Chỉ là nền tảng thông tin. Khi sử dụng nội dung của chúng tôi, bắt buộc phải dẫn liên kết tới SwapGo.me. Tuyên bố pháp lý